Công cụ chuyển đổi giữa Cardano (ADA) sang Rial Yemen (YER)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Cardano. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rial Yemen trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Rial Yemen hoặc Cardano để chuyển đổi loại tiền tệ.


The Cardano là tiền tệ không có nước. Rial Yemen là tiền tệ Yemen (YE, Yếm). Ký hiệu ADA có thể được viết ADA. Ký hiệu YER có thể được viết YRls. Rial Yemen được chia thành 100 fils. Tỷ giá hối đoái the Cardano cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Rial Yemen cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi ADA có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi YER có 4 chữ số có nghĩa.


ADA YER
coinmill.com
20.000 224.750
50.000 561.870
100.000 1123.740
200.000 2247.475
500.000 5618.690
1000.000 11,237.380
2000.000 22,474.760
5000.000 56,186.895
10,000.000 112,373.795
20,000.000 224,747.585
50,000.000 561,868.965
100,000.000 1,123,737.935
200,000.000 2,247,475.865
500,000.000 5,618,689.665
1,000,000.000 11,237,379.330
2,000,000.000 22,474,758.660
5,000,000.000 56,186,896.655
ADA tỷ lệ
11 tháng Chín 2019
YER ADA
coinmill.com
200.000 17.798
500.000 44.494
1000.000 88.989
2000.000 177.977
5000.000 444.944
10,000.000 889.887
20,000.000 1779.774
50,000.000 4449.436
100,000.000 8898.872
200,000.000 17,797.744
500,000.000 44,494.360
1,000,000.000 88,988.720
2,000,000.000 177,977.439
5,000,000.000 444,943.599
10,000,000.000 889,887.197
20,000,000.000 1,779,774.395
50,000,000.000 4,449,435.987
YER tỷ lệ
11 tháng Chín 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm