Công cụ chuyển đổi giữa Cardano (ADA) sang Ounce nhôm (XAL)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Cardano. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce nhôm trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce nhôm hoặc Cardano để chuyển đổi loại tiền tệ.


The Cardano là tiền tệ không có nước. Ký hiệu ADA có thể được viết ADA. Ký hiệu XAL có thể được viết Al Oz. Tỷ giá hối đoái the Cardano cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Ounce nhôm cập nhật lần cuối vào ngày 10 tháng Chín 2019 từ London Metal Exchange. Yếu tố chuyển đổi ADA có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XAL có 4 chữ số có nghĩa.


ADA XAL
coinmill.com
20.000 0.00
50.000 0.00
100.000 0.00
200.000 0.00
500.000 0.01
1000.000 0.02
2000.000 0.04
5000.000 0.09
10,000.000 0.19
20,000.000 0.37
50,000.000 0.93
100,000.000 1.86
200,000.000 3.71
500,000.000 9.28
1,000,000.000 18.55
2,000,000.000 37.10
5,000,000.000 92.76
ADA tỷ lệ
11 tháng Chín 2019
XAL ADA
coinmill.com
0.00 26.952
0.00 53.903
0.00 107.806
0.01 269.516
0.01 539.031
0.02 1078.063
0.05 2695.156
0.10 5390.313
0.20 10,780.625
0.50 26,951.563
1.00 53,903.126
2.00 107,806.253
5.00 269,515.631
10.00 539,031.263
20.00 1,078,062.526
50.00 2,695,156.314
100.00 5,390,312.629
XAL tỷ lệ
10 tháng Chín 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm