Công cụ chuyển đổi giữa Cardano (ADA) sang Uzbekistan Som (UZS)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Cardano. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Uzbekistan Som trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Uzbekistan Som hoặc Cardano để chuyển đổi loại tiền tệ.


The Cardano là tiền tệ không có nước. Som Uzbekistan là tiền tệ Uzbekistan (UZ, UZB). Som Uzbekistan còn được gọi là số tiền, các Soum, và các Soom. Ký hiệu ADA có thể được viết ADA. Som Uzbekistan được chia thành 100 tiyin (tien or tyn). Tỷ giá hối đoái the Cardano cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Som Uzbekistan cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi ADA có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UZS có 5 chữ số có nghĩa.


ADA UZS
coinmill.com
20.000 8437.39
50.000 21,093.47
100.000 42,186.93
200.000 84,373.87
500.000 210,934.67
1000.000 421,869.35
2000.000 843,738.70
5000.000 2,109,346.75
10,000.000 4,218,693.50
20,000.000 8,437,386.99
50,000.000 21,093,467.48
100,000.000 42,186,934.95
200,000.000 84,373,869.91
500,000.000 210,934,674.77
1,000,000.000 421,869,349.54
2,000,000.000 843,738,699.08
5,000,000.000 2,109,346,747.69
ADA tỷ lệ
11 tháng Chín 2019
UZS ADA
coinmill.com
5000.00 11.852
10,000.00 23.704
20,000.00 47.408
50,000.00 118.520
100,000.00 237.040
200,000.00 474.080
500,000.00 1185.201
1,000,000.00 2370.402
2,000,000.00 4740.804
5,000,000.00 11,852.011
10,000,000.00 23,704.021
20,000,000.00 47,408.042
50,000,000.00 118,520.106
100,000,000.00 237,040.212
200,000,000.00 474,080.424
500,000,000.00 1,185,201.059
1,000,000,000.00 2,370,402.119
UZS tỷ lệ
11 tháng Chín 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm