Công cụ chuyển đổi giữa Cardano (ADA) sang Ucraina Hryvnia (UAH)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Cardano. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ucraina Hryvnia trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ucraina Hryvnia hoặc Cardano để chuyển đổi loại tiền tệ.


The Cardano là tiền tệ không có nước. Hryvnia Ucraina là tiền tệ Ukraine (UA, UKR). Ký hiệu ADA có thể được viết ADA. Hryvnia Ucraina được chia thành 100 kopiykas. Tỷ giá hối đoái the Cardano cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Hryvnia Ucraina cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi ADA có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UAH có 5 chữ số có nghĩa.


ADA UAH
coinmill.com
20.000 22.44
50.000 56.10
100.000 112.21
200.000 224.41
500.000 561.03
1000.000 1122.05
2000.000 2244.11
5000.000 5610.27
10,000.000 11,220.54
20,000.000 22,441.08
50,000.000 56,102.70
100,000.000 112,205.41
200,000.000 224,410.82
500,000.000 561,027.04
1,000,000.000 1,122,054.09
2,000,000.000 2,244,108.17
5,000,000.000 5,610,270.43
ADA tỷ lệ
11 tháng Chín 2019
UAH ADA
coinmill.com
20.00 17.824
50.00 44.561
100.00 89.122
200.00 178.245
500.00 445.611
1000.00 891.223
2000.00 1782.445
5000.00 4456.113
10,000.00 8912.226
20,000.00 17,824.453
50,000.00 44,561.132
100,000.00 89,122.264
200,000.00 178,244.527
500,000.00 445,611.318
1,000,000.00 891,222.635
2,000,000.00 1,782,445.271
5,000,000.00 4,456,113.176
UAH tỷ lệ
11 tháng Chín 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm