Công cụ chuyển đổi giữa Cardano (ADA) sang Lira Thổ Nhĩ Kỳ mới (TRY)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Cardano. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Lira Thổ Nhĩ Kỳ mới trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Lira Thổ Nhĩ Kỳ mới hoặc Cardano để chuyển đổi loại tiền tệ.


The Cardano là tiền tệ không có nước. Lia Thổ Nhĩ Kỳ là tiền tệ Thổ Nhĩ Kỳ (TR, Tur), và Bắc Síp. Lia Thổ Nhĩ Kỳ còn được gọi là Yeni Turk Lirasi. Ký hiệu ADA có thể được viết ADA. Ký hiệu TRY có thể được viết YTL. Lia Thổ Nhĩ Kỳ được chia thành 100 new kurus. Tỷ giá hối đoái the Cardano cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Lia Thổ Nhĩ Kỳ cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi ADA có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TRY có 5 chữ số có nghĩa.


ADA TRY
coinmill.com
20.000 5.18
50.000 12.95
100.000 25.90
200.000 51.80
500.000 129.49
1000.000 258.98
2000.000 517.97
5000.000 1294.92
10,000.000 2589.84
20,000.000 5179.69
50,000.000 12,949.22
100,000.000 25,898.44
200,000.000 51,796.88
500,000.000 129,492.20
1,000,000.000 258,984.41
2,000,000.000 517,968.81
5,000,000.000 1,294,922.03
ADA tỷ lệ
11 tháng Chín 2019
TRY ADA
coinmill.com
5.00 19.306
10.00 38.612
20.00 77.225
50.00 193.062
100.00 386.124
200.00 772.247
500.00 1930.618
1000.00 3861.236
2000.00 7722.473
5000.00 19,306.182
10,000.00 38,612.363
20,000.00 77,224.727
50,000.00 193,061.817
100,000.00 386,123.633
200,000.00 772,247.266
500,000.00 1,930,618.166
1,000,000.00 3,861,236.332
TRY tỷ lệ
11 tháng Chín 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm