Công cụ chuyển đổi giữa Cardano (ADA) sang Sudan Pound (SDG)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Cardano. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Sudan Pound trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Sudan Pound hoặc Cardano để chuyển đổi loại tiền tệ.


The Cardano là tiền tệ không có nước. Đồng Bảng Anh Sudan là tiền tệ Sudan (SD, SDN). Ký hiệu ADA có thể được viết ADA. Đồng Bảng Anh Sudan được chia thành 100 qirush. Tỷ giá hối đoái the Cardano cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái đồng Bảng Anh Sudan cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi ADA có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SDG có 5 chữ số có nghĩa.


ADA SDG
coinmill.com
20.000 40.56
50.000 101.40
100.000 202.81
200.000 405.61
500.000 1014.03
1000.000 2028.07
2000.000 4056.14
5000.000 10,140.34
10,000.000 20,280.68
20,000.000 40,561.36
50,000.000 101,403.41
100,000.000 202,806.82
200,000.000 405,613.64
500,000.000 1,014,034.11
1,000,000.000 2,028,068.21
2,000,000.000 4,056,136.43
5,000,000.000 10,140,341.07
ADA tỷ lệ
11 tháng Chín 2019
SDG ADA
coinmill.com
50.00 24.654
100.00 49.308
200.00 98.616
500.00 246.540
1000.00 493.080
2000.00 986.160
5000.00 2465.400
10,000.00 4930.801
20,000.00 9861.601
50,000.00 24,654.003
100,000.00 49,308.006
200,000.00 98,616.012
500,000.00 246,540.031
1,000,000.00 493,080.062
2,000,000.00 986,160.123
5,000,000.00 2,465,400.309
10,000,000.00 4,930,800.617
SDG tỷ lệ
11 tháng Chín 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm