Công cụ chuyển đổi giữa Cardano (ADA) sang Malagasy Ariary (MGA)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Cardano. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Malagasy Ariary trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Malagasy Ariary hoặc Cardano để chuyển đổi loại tiền tệ.


The Cardano là tiền tệ không có nước. Ariary Malagasy là tiền tệ Madagascar (MG, Mục tiêu Phát triển Thiên niên kỷ). Ký hiệu ADA có thể được viết ADA. Ký hiệu MGA có thể được viết MGA. Tỷ giá hối đoái the Cardano cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Ariary Malagasy cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi ADA có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MGA có 5 chữ số có nghĩa.


ADA MGA
coinmill.com
20.000 3317
50.000 8293
100.000 16,586
200.000 33,172
500.000 82,930
1000.000 165,860
2000.000 331,719
5000.000 829,298
10,000.000 1,658,595
20,000.000 3,317,191
50,000.000 8,292,977
100,000.000 16,585,953
200,000.000 33,171,907
500,000.000 82,929,766
1,000,000.000 165,859,533
2,000,000.000 331,719,066
5,000,000.000 829,297,664
ADA tỷ lệ
11 tháng Chín 2019
MGA ADA
coinmill.com
2000 12.058
5000 30.146
10,000 60.292
20,000 120.584
50,000 301.460
100,000 602.920
200,000 1205.840
500,000 3014.599
1,000,000 6029.198
2,000,000 12,058.396
5,000,000 30,145.991
10,000,000 60,291.982
20,000,000 120,583.964
50,000,000 301,459.911
100,000,000 602,919.822
200,000,000 1,205,839.644
500,000,000 3,014,599.109
MGA tỷ lệ
11 tháng Chín 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm