Công cụ chuyển đổi giữa Cardano (ADA) sang Libyan Dinar (LYD)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Cardano. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Libyan Dinar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Libyan Dinar hoặc Cardano để chuyển đổi loại tiền tệ.


The Cardano là tiền tệ không có nước. Dinar Libya là tiền tệ Libya (Libyan Arab Jamahiriya, LY, LBY). Ký hiệu ADA có thể được viết ADA. Ký hiệu LYD có thể được viết LD. Dinar Libya được chia thành 1000 dirhams. Tỷ giá hối đoái the Cardano cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Dinar Libya cập nhật lần cuối vào ngày 25 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi ADA có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LYD có 6 chữ số có nghĩa.


ADA LYD
coinmill.com
20.000 1.273
50.000 3.183
100.000 6.367
200.000 12.734
500.000 31.834
1000.000 63.669
2000.000 127.337
5000.000 318.344
10,000.000 636.687
20,000.000 1273.375
50,000.000 3183.437
100,000.000 6366.873
200,000.000 12,733.747
500,000.000 31,834.366
1,000,000.000 63,668.733
2,000,000.000 127,337.466
5,000,000.000 318,343.664
ADA tỷ lệ
11 tháng Chín 2019
LYD ADA
coinmill.com
1.000 15.706
2.000 31.413
5.000 78.531
10.000 157.063
20.000 314.126
50.000 785.315
100.000 1570.630
200.000 3141.259
500.000 7853.148
1000.000 15,706.297
2000.000 31,412.593
5000.000 78,531.483
10,000.000 157,062.966
20,000.000 314,125.932
50,000.000 785,314.829
100,000.000 1,570,629.658
200,000.000 3,141,259.316
LYD tỷ lệ
25 Tháng Một 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm