Công cụ chuyển đổi giữa Cardano (ADA) sang Bảng Lebanon (LBP)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Cardano. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bảng Lebanon trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bảng Lebanon hoặc Cardano để chuyển đổi loại tiền tệ.


The Cardano là tiền tệ không có nước. Bảng Lebanon là tiền tệ Lebanon (LB, LBN). Ký hiệu ADA có thể được viết ADA. Ký hiệu LBP có thể được viết L L. Bảng Lebanon được chia thành 100 piastres. Tỷ giá hối đoái the Cardano cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Bảng Lebanon cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi ADA có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LBP có 5 chữ số có nghĩa.


ADA LBP
coinmill.com
20.000 1350
50.000 3400
100.000 6800
200.000 13,550
500.000 33,950
1000.000 67,850
2000.000 135,700
5000.000 339,300
10,000.000 678,550
20,000.000 1,357,100
50,000.000 3,392,800
100,000.000 6,785,550
200,000.000 13,571,150
500,000.000 33,927,850
1,000,000.000 67,855,650
2,000,000.000 135,711,350
5,000,000.000 339,278,300
ADA tỷ lệ
11 tháng Chín 2019
LBP ADA
coinmill.com
1000 14.737
2000 29.474
5000 73.686
10,000 147.372
20,000 294.743
50,000 736.858
100,000 1473.716
200,000 2947.433
500,000 7368.582
1,000,000 14,737.163
2,000,000 29,474.327
5,000,000 73,685.816
10,000,000 147,371.633
20,000,000 294,743.266
50,000,000 736,858.164
100,000,000 1,473,716.329
200,000,000 2,947,432.658
LBP tỷ lệ
11 tháng Chín 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm