Công cụ chuyển đổi giữa Cardano (ADA) sang Riel Campuchia (KHR)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Cardano. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Riel Campuchia trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Riel Campuchia hoặc Cardano để chuyển đổi loại tiền tệ.


The Cardano là tiền tệ không có nước. Riel Campuchia là tiền tệ Cam-pu-chia (Kampuchea, KH, KHM). Ký hiệu ADA có thể được viết ADA. Ký hiệu KHR có thể được viết CR. Riel Campuchia được chia thành 100 sen. Tỷ giá hối đoái the Cardano cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Riel Campuchia cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi ADA có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi KHR có 5 chữ số có nghĩa.


ADA KHR
coinmill.com
20.000 3700
50.000 9200
100.000 18,400
200.000 36,800
500.000 92,100
1000.000 184,200
2000.000 368,500
5000.000 921,200
10,000.000 1,842,400
20,000.000 3,684,800
50,000.000 9,212,100
100,000.000 18,424,200
200,000.000 36,848,400
500,000.000 92,121,000
1,000,000.000 184,242,000
2,000,000.000 368,484,000
5,000,000.000 921,210,000
ADA tỷ lệ
11 tháng Chín 2019
KHR ADA
coinmill.com
5000 27.138
10,000 54.276
20,000 108.553
50,000 271.382
100,000 542.764
200,000 1085.529
500,000 2713.822
1,000,000 5427.644
2,000,000 10,855.288
5,000,000 27,138.221
10,000,000 54,276.442
20,000,000 108,552.884
50,000,000 271,382.209
100,000,000 542,764.419
200,000,000 1,085,528.837
500,000,000 2,713,822.093
1,000,000,000 5,427,644.186
KHR tỷ lệ
11 tháng Chín 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm