Công cụ chuyển đổi giữa Cardano (ADA) sang HoboNickel (HBN)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Cardano. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho HoboNickel trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào HoboNickel hoặc Cardano để chuyển đổi loại tiền tệ.


The Cardano là tiền tệ không có nước. The HoboNickel là tiền tệ không có nước. Ký hiệu ADA có thể được viết ADA. Ký hiệu HBN có thể được viết HBN. Tỷ giá hối đoái the Cardano cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái the HoboNickel cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Mười 2018 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi ADA có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi HBN có 2 chữ số có nghĩa.


ADA HBN
coinmill.com
20.000 253.45
50.000 633.62
100.000 1267.23
200.000 2534.46
500.000 6336.15
1000.000 12,672.31
2000.000 25,344.61
5000.000 63,361.53
10,000.000 126,723.06
20,000.000 253,446.12
50,000.000 633,615.31
100,000.000 1,267,230.62
200,000.000 2,534,461.25
500,000.000 6,336,153.12
1,000,000.000 12,672,306.23
2,000,000.000 25,344,612.46
5,000,000.000 63,361,531.15
ADA tỷ lệ
11 tháng Chín 2019
HBN ADA
coinmill.com
200.00 15.782
500.00 39.456
1000.00 78.912
2000.00 157.824
5000.00 394.561
10,000.00 789.122
20,000.00 1578.245
50,000.00 3945.612
100,000.00 7891.223
200,000.00 15,782.447
500,000.00 39,456.117
1,000,000.00 78,912.234
2,000,000.00 157,824.469
5,000,000.00 394,561.172
10,000,000.00 789,122.344
20,000,000.00 1,578,244.689
50,000,000.00 3,945,611.721
HBN tỷ lệ
22 tháng Mười 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm