Công cụ chuyển đổi giữa Cardano (ADA) sang Ghana Cedi (GHS)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Cardano. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ghana Cedi trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ghana Cedi hoặc Cardano để chuyển đổi loại tiền tệ.


The Cardano là tiền tệ không có nước. Cedi Ghana là tiền tệ Ghana (GH, GHA). Ký hiệu ADA có thể được viết ADA. Cedi Ghana được chia thành 100 pesewas. Tỷ giá hối đoái the Cardano cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Cedi Ghana cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi ADA có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi GHS có 5 chữ số có nghĩa.


ADA GHS
coinmill.com
20.000 4.91
50.000 12.28
100.000 24.56
200.000 49.11
500.000 122.78
1000.000 245.57
2000.000 491.14
5000.000 1227.85
10,000.000 2455.69
20,000.000 4911.38
50,000.000 12,278.45
100,000.000 24,556.90
200,000.000 49,113.81
500,000.000 122,784.51
1,000,000.000 245,569.03
2,000,000.000 491,138.05
5,000,000.000 1,227,845.13
ADA tỷ lệ
11 tháng Chín 2019
GHS ADA
coinmill.com
5.00 20.361
10.00 40.722
20.00 81.443
50.00 203.609
100.00 407.217
200.00 814.435
500.00 2036.087
1000.00 4072.175
2000.00 8144.350
5000.00 20,360.874
10,000.00 40,721.748
20,000.00 81,443.496
50,000.00 203,608.740
100,000.00 407,217.481
200,000.00 814,434.961
500,000.00 2,036,087.403
1,000,000.00 4,072,174.805
GHS tỷ lệ
11 tháng Chín 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm