Công cụ chuyển đổi giữa Cardano (ADA) sang Ethereum (ETH)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Cardano. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ethereum trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ethereum hoặc Cardano để chuyển đổi loại tiền tệ.


The Cardano là tiền tệ không có nước. The Ethereum là tiền tệ không có nước. Ký hiệu ADA có thể được viết ADA. Ký hiệu ETH có thể được viết ETH. Tỷ giá hối đoái the Cardano cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái the Ethereum cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi ADA có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ETH có 12 chữ số có nghĩa.


ADA ETH
coinmill.com
20.000 0.0050668
50.000 0.0126670
100.000 0.0253340
200.000 0.0506680
500.000 0.1266699
1000.000 0.2533398
2000.000 0.5066795
5000.000 1.2666988
10,000.000 2.5333975
20,000.000 5.0667950
50,000.000 12.6669875
100,000.000 25.3339751
200,000.000 50.6679501
500,000.000 126.6698753
1,000,000.000 253.3397506
2,000,000.000 506.6795012
5,000,000.000 1266.6987529
ADA tỷ lệ
11 tháng Chín 2019
ETH ADA
coinmill.com
0.0050000 19.736
0.0100000 39.473
0.0200000 78.945
0.0500000 197.363
0.1000000 394.727
0.2000000 789.454
0.5000000 1973.634
1.0000000 3947.268
2.0000000 7894.537
5.0000000 19,736.342
10.0000000 39,472.684
20.0000000 78,945.369
50.0000000 197,363.422
100.0000000 394,726.843
200.0000000 789,453.686
500.0000000 1,973,634.216
1000.0000000 3,947,268.432
ETH tỷ lệ
11 tháng Chín 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm