Công cụ chuyển đổi giữa Cardano (ADA) sang Eritrea Nakfa (ERN)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Cardano. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Eritrea Nakfa trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Eritrea Nakfa hoặc Cardano để chuyển đổi loại tiền tệ.


The Cardano là tiền tệ không có nước. Nakfa Eritrea là tiền tệ Eritrea (ER, ERI). Ký hiệu ADA có thể được viết ADA. Ký hiệu ERN có thể được viết Nfa. Nakfa Eritrea được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái the Cardano cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Nakfa Eritrea cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi ADA có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ERN có 4 chữ số có nghĩa.


ADA ERN
coinmill.com
20.000 13.51
50.000 33.78
100.000 67.56
200.000 135.12
500.000 337.79
1000.000 675.58
2000.000 1351.16
5000.000 3377.90
10,000.000 6755.79
20,000.000 13,511.58
50,000.000 33,778.96
100,000.000 67,557.92
200,000.000 135,115.83
500,000.000 337,789.59
1,000,000.000 675,579.17
2,000,000.000 1,351,158.34
5,000,000.000 3,377,895.86
ADA tỷ lệ
11 tháng Chín 2019
ERN ADA
coinmill.com
10.00 14.802
20.00 29.604
50.00 74.011
100.00 148.021
200.00 296.042
500.00 740.106
1000.00 1480.211
2000.00 2960.423
5000.00 7401.057
10,000.00 14,802.114
20,000.00 29,604.228
50,000.00 74,010.571
100,000.00 148,021.141
200,000.00 296,042.283
500,000.00 740,105.706
1,000,000.00 1,480,211.413
2,000,000.00 2,960,422.825
ERN tỷ lệ
11 tháng Chín 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm