Công cụ chuyển đổi giữa Cardano (ADA) sang Krone Đan Mạch (DKK)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Cardano. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Krone Đan Mạch trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Krone Đan Mạch hoặc Cardano để chuyển đổi loại tiền tệ.


The Cardano là tiền tệ không có nước. Krone Đan Mạch là tiền tệ Đan Mạch (DK, DNK), Faeroe Islands, và Greenland (GL, GRL). Krone Đan Mạch còn được gọi là Krones. Ký hiệu ADA có thể được viết ADA. Ký hiệu DKK có thể được viết Dkr. Krone Đan Mạch được chia thành 100 ore. Tỷ giá hối đoái the Cardano cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Krone Đan Mạch cập nhật lần cuối vào ngày 10 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi ADA có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi DKK có 6 chữ số có nghĩa.


ADA DKK
coinmill.com
20.000 6.00
50.000 15.25
100.000 30.50
200.000 61.00
500.000 152.50
1000.000 305.00
2000.000 609.75
5000.000 1524.50
10,000.000 3049.25
20,000.000 6098.25
50,000.000 15,245.75
100,000.000 30,491.25
200,000.000 60,982.50
500,000.000 152,456.50
1,000,000.000 304,913.00
2,000,000.000 609,826.25
5,000,000.000 1,524,565.50
ADA tỷ lệ
11 tháng Chín 2019
DKK ADA
coinmill.com
5.00 16.398
10.00 32.796
20.00 65.592
50.00 163.981
100.00 327.962
200.00 655.925
500.00 1639.811
1000.00 3279.623
2000.00 6559.246
5000.00 16,398.114
10,000.00 32,796.228
20,000.00 65,592.456
50,000.00 163,981.141
100,000.00 327,962.281
200,000.00 655,924.563
500,000.00 1,639,811.407
1,000,000.00 3,279,622.814
DKK tỷ lệ
10 tháng Chín 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm