Công cụ chuyển đổi giữa Cardano (ADA) sang Lép Bungari (BGN)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Cardano. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Lép Bungari trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Lép Bungari hoặc Cardano để chuyển đổi loại tiền tệ.


The Cardano là tiền tệ không có nước. Lev Bungari là tiền tệ Bulgaria (BG, BGR). Lev Bungari còn được gọi là Levs. Ký hiệu ADA có thể được viết ADA. Ký hiệu BGN có thể được viết Lv. Lev Bungari được chia thành 100 stotinki. Tỷ giá hối đoái the Cardano cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Lev Bungari cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi ADA có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi BGN có 5 chữ số có nghĩa.


ADA BGN
coinmill.com
20.000 1.60
50.000 4.01
100.000 8.01
200.000 16.02
500.000 40.06
1000.000 80.12
2000.000 160.23
5000.000 400.58
10,000.000 801.17
20,000.000 1602.33
50,000.000 4005.84
100,000.000 8011.67
200,000.000 16,023.34
500,000.000 40,058.35
1,000,000.000 80,116.71
2,000,000.000 160,233.42
5,000,000.000 400,583.54
ADA tỷ lệ
11 tháng Chín 2019
BGN ADA
coinmill.com
1.00 12.482
2.00 24.964
5.00 62.409
10.00 124.818
20.00 249.636
50.00 624.090
100.00 1248.179
200.00 2496.358
500.00 6240.895
1000.00 12,481.791
2000.00 24,963.582
5000.00 62,408.955
10,000.00 124,817.909
20,000.00 249,635.819
50,000.00 624,089.546
100,000.00 1,248,179.093
200,000.00 2,496,358.185
BGN tỷ lệ
11 tháng Chín 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm