Công cụ chuyển đổi giữa Cardano (ADA) sang Guilder Antillean Hà Lan (ANG)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Cardano. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Guilder Antillean Hà Lan trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Guilder Antillean Hà Lan hoặc Cardano để chuyển đổi loại tiền tệ.


The Cardano là tiền tệ không có nước. Hà Lan Antillean tiền tệ ở hòa lan là tiền tệ Antilles Hà Lan (AN, ANT). Hà Lan Antillean tiền tệ ở hòa lan còn được gọi là Hà Lan Antillean Gulden. Ký hiệu ADA có thể được viết ADA. Ký hiệu ANG có thể được viết Ant f, và NAf. Hà Lan Antillean tiền tệ ở hòa lan được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái the Cardano cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Hà Lan Antillean tiền tệ ở hòa lan cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi ADA có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ANG có 4 chữ số có nghĩa.


ADA ANG
coinmill.com
20.000 1.61
50.000 4.02
100.000 8.04
200.000 16.08
500.000 40.20
1000.000 80.40
2000.000 160.80
5000.000 402.00
10,000.000 804.00
20,000.000 1608.00
50,000.000 4020.01
100,000.000 8040.02
200,000.000 16,080.04
500,000.000 40,200.09
1,000,000.000 80,400.19
2,000,000.000 160,800.37
5,000,000.000 402,000.93
ADA tỷ lệ
11 tháng Chín 2019
ANG ADA
coinmill.com
1.00 12.438
2.00 24.876
5.00 62.189
10.00 124.378
20.00 248.756
50.00 621.889
100.00 1243.778
200.00 2487.556
500.00 6218.891
1000.00 12,437.782
2000.00 24,875.564
5000.00 62,188.911
10,000.00 124,377.822
20,000.00 248,755.644
50,000.00 621,889.109
100,000.00 1,243,778.218
200,000.00 2,487,556.436
ANG tỷ lệ
11 tháng Chín 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm